Hỗ Trợ 24/7: 0963.752.233 - 0988.98.33.00
| Thân Máy | |
| Kích Thước | 163.3 x 77.9 x 8.9 mm (6.43 x 3.07 x 0.35 in) |
| Khối Lượng | 228 g / 229 g (mmWave) (8.04 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màn hình | |
| Công nghệ | Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1750 nits (peak) |
| Độ phân giải | 1440 x 3088 pixels (~500 ppi density) |
| Kích thước | 6.8 inches, 114.7 cm2 (~90.2% screen-to-body ratio) |
| Bảo vệ | Glass front (Gorilla Glass Victus+), glass back (Gorilla Glass Victus+), aluminum frame |
| Hệ điều hành - CPU | |
| Hệ điều hành | Android 12, One UI 4.1 |
| Chipset | Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm) |
| Hiệu suất CPU | Octa-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.40 GHz Cortex-A710 & 4x1.70 GHz Cortex-A510) |
| Đồ họa (GPU) | Adreno 730 |
| Bộ nhớ máy | |
| Ram | 8GB | 12GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB | 256GB | 512GB | 1TB |
| Thẻ nhớ ngoài | Không hỗ trợ |
| Camera sau | |
| Độ phân giải | 108 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.33", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS 10 MP, f/4.9, 230mm (periscope telephoto), 1/3.52", 1.12µm, dual pixel PDAF, OIS, 10x optical zoom 10 MP, f/2.4, 70mm (telephoto), 1/3.52", 1.12µm, dual pixel PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, Super Steady video |
| Tính năng | LED flash, auto-HDR, panorama |
| Quay video | 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, stereo sound rec., gyro-EIS |
| Camera trước | |
| Độ phân giải | 40 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/2.82", 0.7µm, PDAF |
| Tính năng | Dual video call, Auto-HDR |
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30fps |
| Pin & sạc | |
| Dung lượng | 5000 mAh battery |
| Loại pin | Non-removable Li-Ion |
| Chuẩn kết nối | USB Type-C 3.2, USB On-The-Go |
| Công nghệ | Fast charging 45W USB Power Delivery 3.0 Fast Qi/PMA wireless charging 15W Reverse wireless charging 4.5W |
| Thời gian chờ | Đang cập nhập... |
Copyright 2017. All rights reserved by: Technic Corporation
Hãy góp ý cho chúng tôi để phục vụ bạn tốt hơn