Hỗ Trợ 24/7: 0829.456.444 - 0988.98.33.00
- Máy có hình thức mới 100%
- Nguyên bản 100%, tuyệt đối chưa qua sửa chữa hay thay thế linh kiện
- Cam kết đổi mới trong 30 ngày đầu
- Khách hàng kiểm tra máy thoải mái trước khi mua
- Hoàn tiền 100% nếu phát hiện hàng dựng
| Thông tin chung | |
| Hệ điều hành: | Android 16, HyperOS 3.0 |
| Ngôn ngữ: | Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | LTPO AMOLED |
| Màu màn hình: | 68 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | LTPO AMOLED, 68 tỷ màu, 2560Hz PWM, 120Hz, Dolby Vision, HDR Vivid, HDR10+, 3500 nits (peak) 6.9 inches, 1.5K (1200 x 2608 pixels) Tỷ lệ 19.5:9, mật độ điểm ảnh ~416 ppi Kính Xiaomi Dragon Crystal |
| Độ phân giải: | 1200 x 2608 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.9 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 50 MP, f/1.7, 23mm (góc rộng), 1/1.31", 1.2µm, dual pixel PDAF, OIS 50 MP, f/3.0, 115mm (tele tiềm vọng), 1/2.76", 0.64µm, PDAF (30cm - ∞), OIS, zoom quang 5x, 50 MP, f/2.4, 18mm, 102˚ (góc siêu rộng), 1/2.88", 0.61µm Quay phim: 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS, HDR10+ |
| Camera trước: | 32 MP, f/2.2, 21mm (góc rộng) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | Cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, panorama |
| Quay phim: | 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, 720p@1920fps, gyro-EIS, HDR10+ |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) 8 nhân (2x4.6 GHz & 6x3.62 GHz) GPU: Adreno 840 |
| RAM: | 12-16GB, LPDDR5X |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 840 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 256GB-1TB, UFS 4.1 |
| Thẻ nhớ ngoài: | Không |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | Không |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung viền nhôm phẳng Mặt lưng kính/da Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình Kháng nước, bụi IP68 |
| Kích thước: | 163.3 x 77.8 x 7.9 mm |
| Trọng lượng (g): | 218 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng pin: | Si/C Li-Ion 7560mAh Sạc siêu nhanh 100W Sạc không dây 50W Sạc ngược không dây 22.5W |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| 4G: | HSPA, LTE, 5G |
| Loại Sim: | 2 Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | 2 Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, băng tần kép, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC, GLONASS |
| Bluetooth: | 5.4, A2DP, LE, LHDC 5.0, ASHA, MIHC |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | Không Loa stereo có Dolby Atmos Tinh chỉnh bởi Bose Âm thanh nổi Bose 2.1 âm trầm cao 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 3.2 |
| Kết nối khác: | NFC, hồng ngoại, OTG, Display Port |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
| Chức năng khác: | |
Copyright 2017. All rights reserved by: Technic Corporation
Hãy góp ý cho chúng tôi để phục vụ bạn tốt hơn