Loading…

| Moto edge 30 neo 8 8/128gb

Moto edge 30 neo 8 8/128gb
Click để phóng to

Moto edge 30 neo 8 8/128gb

    Thinhmobile cam kết:

    - Nguyên bản 100%, tuyệt đối chưa qua sửa chữa hay thay thế linh kiện

    - Cam kết đổi mới trong 60 ngày đầu

    - Khách hàng kiểm tra máy thoải mái trước khi mua

    - Hoàn tiền 100% nếu phát hiện hàng dựng

Moto edge 30 neo 8 8/128gb

4,600,000đ Bảo hành vàng

Bộ Sản Phẩm Chuẩn Gồm: Vui lòng chọn màu để xem giá

Bắt đầu từ 02/04/2022 Khi mua hàng tại hệ thống cửa hàng Thinhmobile.Com quý khách sẽ được ( BẢO HÀNH Tại các hệ thống của Thinhmobile) NGUỒN và MÀN HÌNH 12 tháng PHẦN CỨNG 12 tháng, ĐỔI MỚI trong 60 ngày và được gói KHUYẾN MẠI cực khủng: 

Gói KM Tặng : Cáp + SẠC NHANH QuickCharge Chính hãng SAMSUNG 25W trị giá 350k, Ốp lưng trị giá 100k , Que chọc sim trị giá 20k

 Hỗ trợ ĐẶC BIỆT

- Đặc biệt khi mua Bảo Hàng Vàng Nay chỉ còn : 300.000đ chỉ duy nhất tại Thinhmobile

CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH VÀNG:
Qúy Khách DÙNG BẢO HÀNH VÀNG tại  THINHMOBILE, đó là sự tin tưởng cho THINHMOBILE

  1. THINHMOBILE  cam kế với bảo hành Nguồn 12 tháng
  2. THINHMOBILE  cam kế với bảo hành Màn Hình 12 tháng
  3. THINHMOBILE  cam kế với bảo hành vân tay 12 tháng
  4. THINHMOBILE  cam kế với bảo hành Phần cứng 12 Tháng

Áp dụng từ ngày 12/10/2020 Tại tất cả các cửa hàng trong chuỗi cửa hàng của THINHMOBILE trên toàn quốc.

Xem thêm

    Thinhmobile cam kết:

    - Nguyên bản 100%, tuyệt đối chưa qua sửa chữa hay thay thế linh kiện

    - Cam kết đổi mới trong 60 ngày đầu

    - Khách hàng kiểm tra máy thoải mái trước khi mua

    - Hoàn tiền 100% nếu phát hiện hàng dựng

Mô tả chi tiết
Xem thêm
Thông số kỹ thuật

Tổng quan

Thương hiệu Motorola
Model Edge 30 Neo
Tên gọi khác XT2245-1
Ngày công bố Thứ Năm, ngày 08 tháng 9 2022
Ngày mở bán Thứ Sáu, ngày 07 tháng 10 2022
Tình trạng Đang bán
Giá bán €140

Thiết kế

Chiều cao 152.9 mm (6.02 inch)
Chiều rộng 71.2 mm (2.80 inch)
Độ dày 7.8 mm (0.31 inch)
Trọng lượng 155 g (5.47 oz)
Màu sắc Màu bọt nước, Mã não có vân đen, Cung điện băng, Very Peri
Kháng nước/bụi Chống bụi
Chống nước (chống bắn nước)
 

Màn hình

Loại màn hình P-OLED
Kích thước màn hình 6.28 inch
Độ phân giải 1080 × 2400 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 419 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 87.5%
Kính bảo vệ Thiết kế chống nước
Màn hình cảm ứng  Có
Màn hình tràn viền  Có
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 695
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 6 nm
Xung nhịp tối đa 2.2 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc Cortex-A78
Cortex-A55
Qualcomm Kryo 660
Chuẩn RAM LPDDR4X
GPU Qualcomm Adreno 619
RAM 6GB, 8GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB
Phiên bản 128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ  Không
 

Phần mềm

Hệ điều hành Android 12 (Snow Cone), Dự kiến nâng cấp lên Android 15 (Vanilla Ice Cream)
Dịch vụ Google Play  Có

Camera sau

Hỗ trợ camera  Có
Camera kép 64 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/1.97" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

13 MP, ƒ/2.2, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/3.0" Kích thước cảm biến
Lấy nét tự động (AF)
Hỗ trợ đèn flash  Có
Loại đèn flash Đèn flash LED kép
Tính năng Chế độ chụp liên tục
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét
Hỗ trợ quay video  Có
Độ phân giải video 1080p @ 30/60/120 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera  Có
Camera đơn 32 MP, ƒ/2.4 ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/3.0" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ quay video  Có
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Li-Poly
Dung lượng 4020 mAh
Công suất sạc có dây 68 W
Hỗ trợ sạc không dây  Có
Công suất sạc không dây 5 W
Hỗ trợ sạc nhanh  Có

Mạng

Số SIM 1 SIM (Nano-SIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE  Có
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi  Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth  Có, v5.1
Cổng USB USB Type-C 3.1
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị  Có
Tính năng định vị GALILEO, GLONASS, GPS
NFC  Có
 

Đa phương tiện

Loa ngoài  Có
Giắc tai nghe  Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM  Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình

Hãy góp ý cho chúng tôi để phục vụ bạn tốt hơn


Copyright 2017. All rights reserved by: Technic Corporation