Hỗ Trợ 24/7: 0963.752.233 - 0988.98.33.00
Sony Xperia 10 VI (10 Mark 6)
Sony Xperia 10 VI (10 Mark 6) là một trong những điện thoại thông minh tầm trung đáng chú ý của Sony, nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội. Dưới đây là những ưu điểm chi tiết của sản phẩm này:
Sony Xperia 10 VI (10 Mark 6) sở hữu thiết kế tinh tế với kiểu dáng mỏng nhẹ, mang lại cảm giác cầm nắm thoải mái. Máy có kích thước màn hình 6.0 inch với tỉ lệ 21:9, cho phép người dùng trải nghiệm xem phim và chơi game mượt mà hơn, đồng thời hỗ trợ đa nhiệm tốt hơn. Màn hình OLED với độ phân giải Full HD+ (2520 x 1080 pixel) mang đến chất lượng hiển thị sắc nét, màu sắc trung thực và độ tương phản cao. Ngoài ra, màn hình này còn được bảo vệ bởi kính cường lực Corning Gorilla Glass, giúp chống trầy xước và va đập.
Sony Xperia 10 VI (10 Mark 6) được trang bị bộ vi xử lý Snapdragon 690 5G, giúp máy hoạt động mượt mà và xử lý tốt các tác vụ hàng ngày cũng như các ứng dụng nặng. RAM 6GB và bộ nhớ trong 128GB, hỗ trợ mở rộng qua thẻ nhớ microSD lên đến 1TB, cung cấp không gian lưu trữ rộng rãi cho người dùng. Hệ điều hành Android 11 đi kèm với giao diện Xperia UI tối giản, thân thiện & dễ sử dụng, mang lại trải nghiệm người dùng tuyệt vời.
Sony Xperia 10 VI (10 Mark 6) sở hữu cụm ba camera sau, bao gồm cảm biến chính 12MP, ống kính tele 8MP và ống kính góc siêu rộng 8MP. Camera chính cung cấp hình ảnh chất lượng cao, sắc nét và chi tiết ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Ống kính tele cho phép chụp ảnh chân dung với hiệu ứng bokeh chuyên nghiệp, trong khi ống kính góc siêu rộng giúp chụp cảnh rộng lớn mà không cần lùi xa. Camera trước 8MP đáp ứng tốt nhu cầu chụp ảnh selfie và gọi video.
Một trong những ưu điểm nổi bật của Xperia 10 VI là viên pin dung lượng 4500mAh, hỗ trợ sạc nhanh 18W, cho phép người dùng sử dụng thoải mái suốt cả ngày mà không lo hết pin. Điện thoại cũng hỗ trợ kết nối 5G, giúp trải nghiệm internet di động nhanh chóng và ổn định hơn. Bên cạnh đó, máy còn hỗ trợ các kết nối khác như Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, NFC và cổng USB-C.
Sony luôn nổi tiếng với chất lượng âm thanh xuất sắc, và Sony Xperia 10 VI (10 Mark 6) cũng không ngoại lệ. Máy được trang bị công nghệ âm thanh Hi-Res Audio và LDAC, mang lại trải nghiệm nghe nhạc tuyệt vời. Bên cạnh đó, máy còn có cổng tai nghe 3.5mm, cho phép người dùng sử dụng tai nghe có dây ma không cần đến adapter.
Tổng kết lại, Sony Xperia 10 VI (10 Mark 6) là một chiếc điện thoại tầm trung với nhiều ưu điểm nổi bật về thiết kế, màn hình, hiệu năng, camera, pin và âm thanh, đáp ứng tốt nhu cầu của người dùng hiện đại.Đây là một lựa chọn khá ổn với các khách hàng đang có nhu cầu mua điện thoại hiện đại với giá cả vừa phải.
Xem thêm| Hệ điều hành: | Android 14 |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Việt, Đa ngôn ngữ |
| Màn hình | |
| Loại màn hình: | OLED |
| Màu màn hình: | 1 tỷ màu |
| Chuẩn màn hình: | OLED, 1 tỷ màu, HDR 6.1 inches, Full HD+ (1080 x 2520 pixels) Tỷ lệ 21:9, mật độ điểm ảnh ~449 ppi Corning Gorilla Glass Victus Triluminos display |
| Độ phân giải: | 1080 x 2520 pixels |
| Màn hình rộng: | 6.1 inches |
| Công nghệ cảm ứng: | Cảm ứng điện dung đa điểm |
| Chụp hình & Quay phim | |
| Camera sau: | 48 MP, f/1.8, 26mm (góc rộng), PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (góc siêu rộng) Quay phim: 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS Ghi hình 12MP |
| Camera trước: | 8 MP, f/2.0, 26mm (góc rộng), HDR Quay phim: 1080p@30fps |
| Đèn Flash: | Có |
| Tính năng camera: | LED flash, HDR, panorama |
| Quay phim: | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS |
| Videocall: | Có |
| CPU & RAM | |
| Tốc độ CPU: | 4x2.2 GHz Cortex-A78 4x1.8 GHz Cortex-A55 |
| Số nhân: | 8 nhân |
| Chipset: | Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1 (4 nm) 8 nhân (4x2.2 GHz & 4x1.8 GHz) GPU: Adreno 710 |
| RAM: | 6-8GB |
| Chip đồ họa (GPU): | Adreno 710 |
| Bộ nhớ & Lưu trữ | |
| Danh bạ: | Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong (ROM): | 128GB, UFS |
| Thẻ nhớ ngoài: | microSDXC |
| Hỗ trợ thẻ tối đa: | 1.5TB |
| Thiết kế & Trọng lượng | |
| Kiểu dáng: | Khung nhựa vuông vức Mặt lưng nhựa Mặt trước Gorilla Glass Victus Kháng nước, bụi IP65/IP68 |
| Kích thước: | 155 x 68 x 8.3 mm |
| Trọng lượng (g): | 164 g |
| Thông tin pin | |
| Loại pin: | |
| Dung lượng pin: | 5000 mAh Hỗ trợ sạc PD, QC |
| Pin có thể tháo rời: | Không |
| Kết nối & Cổng giao tiếp | |
| 3G: | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100 |
| 4G: | 1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41 |
| Loại Sim: | Nano SIM và eSIM Hoặc 2 Nano SIM |
| Khe gắn Sim: | Nano SIM và eSIM Hoặc 2 Nano SIM |
| Wifi: | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
| GPS: | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| Bluetooth: | 5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive |
| GPRS/EDGE: | Có |
| Jack tai nghe: | 3.5 mm Loa kép stereo 24-bit/192kHz Hi-Res & Hi-Res wireless audio |
| NFC: | Có |
| Kết nối USB: | USB Type-C 2.0, OTG |
| Kết nối khác: | NFC |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Giải trí & Ứng dụng | |
| Xem phim: | |
| Nghe nhạc: | |
| Cổng sạc: | Type-C |
| Ghi âm: | Có |
| FM radio: | Có |
Copyright 2017. All rights reserved by: Technic Corporation
Hãy góp ý cho chúng tôi để phục vụ bạn tốt hơn